TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хрипе́ть

thể chưa hoàn thành
xripétʹ[xrʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хрипе́ть nghĩa là thở khò khè.

Nghĩa của хрипе́ть

Động từ

  1. Thở khò khè.
  2. khẩu ngữ хрипло говорить Nói khàn khàn.

Cặp thể của хрипе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хрипе́ть

NgôiHiện tại
яхриплю́
тыхрипи́шь
он / она́ / оно́хрипи́т
мыхрипи́м
выхрипи́те
они́хрипя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хрипеть.

Quá khứ

Giống đực (он)хрипе́л
Giống cái (она́)хрипе́ла
Giống trung (оно́)хрипе́ло
Số nhiều (они́)хрипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хрипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хрипи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хрипе́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của хрипе́ть

Câu hỏi thường gặp

хрипеть nghĩa là gì?

хрипеть (động từ) nghĩa là thở khò khè.

хрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хрипе́ть (phiên âm Latinh xripétʹ, IPA [xrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.