хрипе́ть
Dấu sắc trên хрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хрипе́ть nghĩa là thở khò khè.
Nghĩa của хрипе́ть
Động từ
- Thở khò khè.
- khẩu ngữ хрипло говорить Nói khàn khàn.
Cặp thể của хрипе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хрипе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хриплю́ |
| ты | хрипи́шь |
| он / она́ / оно́ | хрипи́т |
| мы | хрипи́м |
| вы | хрипи́те |
| они́ | хрипя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хрипеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хрипе́л |
| Giống cái (она́) | хрипе́ла |
| Giống trung (оно́) | хрипе́ло |
| Số nhiều (они́) | хрипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хрипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хрипи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хрипе́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của хрипе́ть
Câu hỏi thường gặp
хрипеть nghĩa là gì?
хрипеть (động từ) nghĩa là thở khò khè.
хрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хрипе́ть (phiên âm Latinh xripétʹ, IPA [xrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.