TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

процити́ровать

thể hoàn thành
procitírovatʹ[prət͡sɨˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên процити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

процити́ровать nghĩa là trích dẫn, viện dẫn, trích.

Nghĩa của процити́ровать

Thể hoàn thành của цити́ровать.

Động từ

  1. Trích dẫn, viện dẫn.
  2. Trích dẫn, trích.

Cặp thể của процити́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ процити́ровать

NgôiTương lai
япроцити́рую
тыпроцити́руешь
он / она́ / оно́процити́рует
мыпроцити́руем
выпроцити́руете
они́процити́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)процити́ровал
Giống cái (она́)процити́ровала
Giống trung (оно́)процити́ровало
Số nhiều (они́)процити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)процити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)процити́руйте

Câu hỏi thường gặp

процитировать nghĩa là gì?

процитировать (động từ) nghĩa là trích dẫn, viện dẫn, trích.

процитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là процити́ровать (phiên âm Latinh procitírovatʹ, IPA [prət͡sɨˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.