процити́ровать
Dấu sắc trên процити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
процити́ровать nghĩa là trích dẫn, viện dẫn, trích.
Nghĩa của процити́ровать
Thể hoàn thành của цити́ровать.
Động từ
- Trích dẫn, viện dẫn.
- Trích dẫn, trích.
Cặp thể của процити́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ процити́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | процити́рую |
| ты | процити́руешь |
| он / она́ / оно́ | процити́рует |
| мы | процити́руем |
| вы | процити́руете |
| они́ | процити́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | процити́ровал |
| Giống cái (она́) | процити́ровала |
| Giống trung (оно́) | процити́ровало |
| Số nhiều (они́) | процити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | процити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | процити́руйте |
Câu hỏi thường gặp
процитировать nghĩa là gì?
процитировать (động từ) nghĩa là trích dẫn, viện dẫn, trích.
процитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là процити́ровать (phiên âm Latinh procitírovatʹ, IPA [prət͡sɨˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.