TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

цити́ровать

thể chưa hoàn thành
citírovatʹ[t͡sɨˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên цити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

цити́ровать nghĩa là trích dẫn, viện dẫn.

Nghĩa của цити́ровать

Động từ

  1. Trích dẫn, viện dẫn. + đối cách

Cặp thể của цити́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ цити́ровать

NgôiHiện tại
яцити́рую
тыцити́руешь
он / она́ / оно́цити́рует
мыцити́руем
выцити́руете
они́цити́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цитировать.

Quá khứ

Giống đực (он)цити́ровал
Giống cái (она́)цити́ровала
Giống trung (оно́)цити́ровало
Số nhiều (они́)цити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)цити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)цити́руйте

Câu hỏi thường gặp

цитировать nghĩa là gì?

цитировать (động từ) nghĩa là trích dẫn, viện dẫn.

цитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là цити́ровать (phiên âm Latinh citírovatʹ, IPA [t͡sɨˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.