цити́ровать
Dấu sắc trên цити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
цити́ровать nghĩa là trích dẫn, viện dẫn.
Nghĩa của цити́ровать
Động từ
- Trích dẫn, viện dẫn. + đối cách
Cặp thể của цити́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ цити́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | цити́рую |
| ты | цити́руешь |
| он / она́ / оно́ | цити́рует |
| мы | цити́руем |
| вы | цити́руете |
| они́ | цити́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + цитировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | цити́ровал |
| Giống cái (она́) | цити́ровала |
| Giống trung (оно́) | цити́ровало |
| Số nhiều (они́) | цити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | цити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | цити́руйте |
Câu hỏi thường gặp
цитировать nghĩa là gì?
цитировать (động từ) nghĩa là trích dẫn, viện dẫn.
цитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là цити́ровать (phiên âm Latinh citírovatʹ, IPA [t͡sɨˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.