прочеса́ть
Dấu sắc trên прочеса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прочеса́ть nghĩa là chải.
Nghĩa của прочеса́ть
Thể hoàn thành của прочёсывать.
Động từ
- Chải.
- khẩu ngữ Lùng sục, lùng quét, càn quét, lùng, càn.
- Bắn phá.
Cặp thể của прочеса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прочеса́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прочешу́ |
| ты | проче́шешь |
| он / она́ / оно́ | проче́шет |
| мы | проче́шем |
| вы | проче́шете |
| они́ | проче́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прочеса́л |
| Giống cái (она́) | прочеса́ла |
| Giống trung (оно́) | прочеса́ло |
| Số nhiều (они́) | прочеса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прочеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прочеши́те |
Câu hỏi thường gặp
прочесать nghĩa là gì?
прочесать (động từ) nghĩa là chải.
прочесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прочеса́ть (phiên âm Latinh pročesátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.