проштуди́ровать
Dấu sắc trên проштуди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проштуди́ровать nghĩa là nghiên cứu kỹ lưỡng, miệt mài học tập.
Nghĩa của проштуди́ровать
Thể hoàn thành của штуди́ровать.
Động từ
- Nghiên cứu kỹ lưỡng, miệt mài học tập, chăm chỉ, nghiền.
Cặp thể của проштуди́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проштуди́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проштуди́рую |
| ты | проштуди́руешь |
| он / она́ / оно́ | проштуди́рует |
| мы | проштуди́руем |
| вы | проштуди́руете |
| они́ | проштуди́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проштуди́ровал |
| Giống cái (она́) | проштуди́ровала |
| Giống trung (оно́) | проштуди́ровало |
| Số nhiều (они́) | проштуди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проштуди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проштуди́руйте |
Câu hỏi thường gặp
проштудировать nghĩa là gì?
проштудировать (động từ) nghĩa là nghiên cứu kỹ lưỡng, miệt mài học tập.
проштудировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проштуди́ровать (phiên âm Latinh proštudírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.