TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проэкзаменовать

thể hoàn thành
proekzamenovatʹ giọng máy của trình duyệt

проэкзаменовать nghĩa là chấm thi, khảo hạch.

Nghĩa của проэкзаменовать

Nghĩa lấy theo mục экзаменовать.

Động từ

  1. Chấm thi, khảo hạch, sát hạch.

Câu hỏi thường gặp

проэкзаменовать nghĩa là gì?

проэкзаменовать (động từ) nghĩa là chấm thi, khảo hạch.

проэкзаменовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проэкзаменовать (phiên âm Latinh proekzamenovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.