экзаменова́ть
Dấu sắc trên экзаменова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
экзаменова́ть nghĩa là chấm thi, khảo hạch.
Nghĩa của экзаменова́ть
Động từ
- Chấm thi, khảo hạch, sát hạch. + đối cách
Cặp thể của экзаменова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ экзаменова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | экзамену́ю |
| ты | экзамену́ешь |
| он / она́ / оно́ | экзамену́ет |
| мы | экзамену́ем |
| вы | экзамену́ете |
| они́ | экзамену́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + экзаменовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | экзаменова́л |
| Giống cái (она́) | экзаменова́ла |
| Giống trung (оно́) | экзаменова́ло |
| Số nhiều (они́) | экзаменова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | экзамену́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | экзамену́йте |
Họ từ của экзаменова́ть
Câu hỏi thường gặp
экзаменовать nghĩa là gì?
экзаменовать (động từ) nghĩa là chấm thi, khảo hạch.
экзаменовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là экзаменова́ть (phiên âm Latinh ekzamenovátʹ, IPA [ɪɡzəmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.