TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

экзаменова́ть

thể chưa hoàn thành
ekzamenovátʹ[ɪɡzəmʲɪnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên экзаменова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

экзаменова́ть nghĩa là chấm thi, khảo hạch.

Nghĩa của экзаменова́ть

Động từ

  1. Chấm thi, khảo hạch, sát hạch. + đối cách

Cặp thể của экзаменова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ экзаменова́ть

NgôiHiện tại
яэкзамену́ю
тыэкзамену́ешь
он / она́ / оно́экзамену́ет
мыэкзамену́ем
выэкзамену́ете
они́экзамену́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + экзаменовать.

Quá khứ

Giống đực (он)экзаменова́л
Giống cái (она́)экзаменова́ла
Giống trung (оно́)экзаменова́ло
Số nhiều (они́)экзаменова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)экзамену́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)экзамену́йте

Họ từ của экзаменова́ть

Câu hỏi thường gặp

экзаменовать nghĩa là gì?

экзаменовать (động từ) nghĩa là chấm thi, khảo hạch.

экзаменовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là экзаменова́ть (phiên âm Latinh ekzamenovátʹ, IPA [ɪɡzəmʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.