TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прояви́ться

thể hoàn thành
projavítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прояви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прояви́ться nghĩa là biểu lộ, biểu thị.

Nghĩa của прояви́ться

Thể hoàn thành của проявля́ться.

Động từ

  1. Biểu lộ, biểu thị, biểu hiện.

Cặp thể của прояви́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прояви́ться

NgôiTương lai
япроявлю́сь
тыпроя́вишься
он / она́ / оно́проя́вится
мыпроя́вимся
выпроя́витесь
они́проя́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прояви́лся
Giống cái (она́)прояви́лась
Giống trung (оно́)прояви́лось
Số nhiều (они́)прояви́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прояви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прояви́тесь

Câu hỏi thường gặp

проявиться nghĩa là gì?

проявиться (động từ) nghĩa là biểu lộ, biểu thị.

проявиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прояви́ться (phiên âm Latinh projavítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.