TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пруди́ть

thể chưa hoàn thành
prudítʹ[prʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пруди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пруди́ть nghĩa là ngăn sông, ngăn suối.

Nghĩa của пруди́ть

Động từ

  1. Ngăn sông, ngăn suối.

Cặp thể của пруди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пруди́ть

NgôiHiện tại
япружу́
тыпру́дишь
он / она́ / оно́пру́дит
мыпру́дим
выпру́дите
они́пру́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прудить.

Quá khứ

Giống đực (он)пруди́л
Giống cái (она́)пруди́ла
Giống trung (оно́)пруди́ло
Số nhiều (они́)пруди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пруди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пруди́те

Câu hỏi thường gặp

прудить nghĩa là gì?

прудить (động từ) nghĩa là ngăn sông, ngăn suối.

прудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пруди́ть (phiên âm Latinh prudítʹ, IPA [prʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.