пруди́ть
Dấu sắc trên пруди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пруди́ть nghĩa là ngăn sông, ngăn suối.
Nghĩa của пруди́ть
Động từ
- Ngăn sông, ngăn suối.
Cặp thể của пруди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пруди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пружу́ |
| ты | пру́дишь |
| он / она́ / оно́ | пру́дит |
| мы | пру́дим |
| вы | пру́дите |
| они́ | пру́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прудить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пруди́л |
| Giống cái (она́) | пруди́ла |
| Giống trung (оно́) | пруди́ло |
| Số nhiều (они́) | пруди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пруди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пруди́те |
Câu hỏi thường gặp
прудить nghĩa là gì?
прудить (động từ) nghĩa là ngăn sông, ngăn suối.
прудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пруди́ть (phiên âm Latinh prudítʹ, IPA [prʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.