TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запруди́ть

thể hoàn thành
zaprudítʹ[zəprʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запруди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запруди́ть nghĩa là đắp đập, xây kè.

Nghĩa của запруди́ть

Thể hoàn thành của запру́живать.

Động từ

  1. Đắp đập, xây kè, be bờ.

Cặp thể của запруди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запруди́ть

NgôiTương lai
язапружу́
тызапру́дишь
он / она́ / оно́запру́дит
мызапру́дим
вызапру́дите
они́запру́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запруди́л
Giống cái (она́)запруди́ла
Giống trung (оно́)запруди́ло
Số nhiều (они́)запруди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запруди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запруди́те

Họ từ của запруди́ть

Câu hỏi thường gặp

запрудить nghĩa là gì?

запрудить (động từ) nghĩa là đắp đập, xây kè.

запрудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запруди́ть (phiên âm Latinh zaprudítʹ, IPA [zəprʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.