запруди́ть
Dấu sắc trên запруди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запруди́ть nghĩa là đắp đập, xây kè.
Nghĩa của запруди́ть
Thể hoàn thành của запру́живать.
Động từ
- Đắp đập, xây kè, be bờ.
Cặp thể của запруди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запруди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запружу́ |
| ты | запру́дишь |
| он / она́ / оно́ | запру́дит |
| мы | запру́дим |
| вы | запру́дите |
| они́ | запру́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запруди́л |
| Giống cái (она́) | запруди́ла |
| Giống trung (оно́) | запруди́ло |
| Số nhiều (они́) | запруди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запруди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запруди́те |
Họ từ của запруди́ть
Câu hỏi thường gặp
запрудить nghĩa là gì?
запрудить (động từ) nghĩa là đắp đập, xây kè.
запрудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запруди́ть (phiên âm Latinh zaprudítʹ, IPA [zəprʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.