TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пря́тать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prjátatʹ[ˈprʲatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пря́тать nghĩa là giấu, giấu đi, cất, cất đi.

Nghĩa của пря́тать

Động từ

  1. Giấu, giấu... đi, giấu giếm, che giấu, giấu kín.
    • пря́тать ключи́giấu chìa khóa
    • пря́тать улы́бкуgiấu nụ cười
  2. класть для сохранности Cất, cất... đi, cất giấu, cất giữ, cất kín.
    • пря́тать шу́бу на ле́тоtrong mùa hè cất áo lông đi
    • пря́тать молоко́ в по́гребcất sữa dưới hầm nhà

Cặp thể của пря́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пря́тать

NgôiHiện tại
япря́чу
тыпря́чешь
он / она́ / оно́пря́чет
мыпря́чем
выпря́чете
они́пря́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прятать.

Quá khứ

Giống đực (он)пря́тал
Giống cái (она́)пря́тала
Giống trung (оно́)пря́тало
Số nhiều (они́)пря́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пря́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пря́чьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пря́тать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прятать nghĩa là gì?

прятать (động từ) nghĩa là giấu, giấu đi, cất, cất đi.

прятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пря́тать (phiên âm Latinh prjátatʹ, IPA [ˈprʲatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.