пугну́ть
Dấu sắc trên пугну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пугну́ть nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi.
Nghĩa của пугну́ть
Thể hoàn thành của пуга́ть.
Động từ
- Làm... sợ, làm... sợ hãi, làm... kinh hãi, làm... kinh hoảng; (угрожать) dọa nạt, đe nẹt, đe dọa, dọa dẫm.
Cặp thể của пугну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пугну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пугну́ |
| ты | пугнёшь |
| он / она́ / оно́ | пугнёт |
| мы | пугнём |
| вы | пугнёте |
| они́ | пугну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пугну́л |
| Giống cái (она́) | пугну́ла |
| Giống trung (оно́) | пугну́ло |
| Số nhiều (они́) | пугну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пугни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пугни́те |
Câu hỏi thường gặp
пугнуть nghĩa là gì?
пугнуть (động từ) nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi.
пугнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пугну́ть (phiên âm Latinh pugnútʹ, IPA [pʊɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.