TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пугну́ть

thể hoàn thành
pugnútʹ[pʊɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пугну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пугну́ть nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi.

Nghĩa của пугну́ть

Thể hoàn thành của пуга́ть.

Động từ

  1. Làm... sợ, làm... sợ hãi, làm... kinh hãi, làm... kinh hoảng; (угрожать) dọa nạt, đe nẹt, đe dọa, dọa dẫm.

Cặp thể của пугну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пугну́ть

NgôiTương lai
япугну́
тыпугнёшь
он / она́ / оно́пугнёт
мыпугнём
выпугнёте
они́пугну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пугну́л
Giống cái (она́)пугну́ла
Giống trung (оно́)пугну́ло
Số nhiều (они́)пугну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пугни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пугни́те

Câu hỏi thường gặp

пугнуть nghĩa là gì?

пугнуть (động từ) nghĩa là làm sợ, làm sợ hãi.

пугнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пугну́ть (phiên âm Latinh pugnútʹ, IPA [pʊɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.