пу́зо
giống trungbất động vật
púzo[ˈpuzə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пу́зо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́зо nghĩa là bụng trống.
Nghĩa của пу́зо
Danh từ
- (khẩu ngữ) Bụng trống.
Biến cách của пу́зо (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пу́зо | пу́за |
| Sinh cách кого? чего? | пу́за | пу́з |
| Tặng cách кому? чему? | пу́зу | пу́зам |
| Đối cách кого? что? | пу́зо | пу́за |
| Công cụ cách кем? чем? | пу́зом | пу́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | пу́зе | пу́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пу́зо
Đồng nghĩa
Họ từ của пу́зо
Câu hỏi thường gặp
пузо nghĩa là gì?
пузо (danh từ) nghĩa là bụng trống.
пузо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́зо (phiên âm Latinh púzo, IPA [ˈpuzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.