TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пёрнуть

thể hoàn thành
pjórnutʹ[ˈpʲɵrnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

пёрнуть nghĩa là địt, chùi gháu.

Nghĩa của пёрнуть

Động từ

  1. Địt, chùi gháu, đánh rắm, đánh địt.

Chia động từ пёрнуть

NgôiTương lai
япёрну
тыпёрнешь
он / она́ / оно́пёрнет
мыпёрнем
выпёрнете
они́пёрнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пёрнул
Giống cái (она́)пёрнула
Giống trung (оно́)пёрнуло
Số nhiều (они́)пёрнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пёрни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пёрните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пёрнуть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với пёрнуть

  • Кто пёрнул? Ai đã đánh rắm vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5430245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пёрнуть nghĩa là gì?

пёрнуть (động từ) nghĩa là địt, chùi gháu.

пёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пёрнуть (phiên âm Latinh pjórnutʹ, IPA [ˈpʲɵrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.