TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусты́шка

giống chungđộng vật
pustýška[pʊˈstɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пусты́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пусты́шка nghĩa là núm vú cao su, người rỗng tuếch.

Nghĩa của пусты́шка

Danh từ

  1. соска Núm vú cao su.
  2. о человеке [con] người rỗng tuếch.

Biến cách của пусты́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пусты́шкапусты́шки
Sinh cách кого? чего?пусты́шкипусты́шек
Tặng cách кому? чему?пусты́шкепусты́шкам
Đối cách кого? что?пусты́шкупусты́шек
Công cụ cách кем? чем?пусты́шкойпусты́шками
Giới cách о ком? о чём?пусты́шкепусты́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пусты́шка

Đồng nghĩa

Họ từ của пусты́шка

Câu hỏi thường gặp

пустышка nghĩa là gì?

пустышка (danh từ) nghĩa là núm vú cao su, người rỗng tuếch.

пустышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусты́шка (phiên âm Latinh pustýška, IPA [pʊˈstɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.