пусты́шка
Dấu sắc trên пусты́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пусты́шка nghĩa là núm vú cao su, người rỗng tuếch.
Nghĩa của пусты́шка
Danh từ
- соска Núm vú cao su.
- о человеке [con] người rỗng tuếch.
Biến cách của пусты́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пусты́шка | пусты́шки |
| Sinh cách кого? чего? | пусты́шки | пусты́шек |
| Tặng cách кому? чему? | пусты́шке | пусты́шкам |
| Đối cách кого? что? | пусты́шку | пусты́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | пусты́шкой | пусты́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | пусты́шке | пусты́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пусты́шка
Đồng nghĩa
Họ từ của пусты́шка
Câu hỏi thường gặp
пустышка nghĩa là gì?
пустышка (danh từ) nghĩa là núm vú cao su, người rỗng tuếch.
пустышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пусты́шка (phiên âm Latinh pustýška, IPA [pʊˈstɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.