TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

путеводи́тель

giống đựcbất động vật
putevodítelʹ[pʊtʲɪvɐˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên путеводи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

путеводи́тель nghĩa là sách hướng dẫn.

Nghĩa của путеводи́тель

Danh từ

  1. Sách hướng dẫn.

Biến cách của путеводи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?путеводи́тельпутеводи́тели
Sinh cách кого? чего?путеводи́теляпутеводи́телей
Tặng cách кому? чему?путеводи́телюпутеводи́телям
Đối cách кого? что?путеводи́тельпутеводи́тели
Công cụ cách кем? чем?путеводи́телемпутеводи́телями
Giới cách о ком? о чём?путеводи́телепутеводи́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với путеводи́тель

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

путеводитель nghĩa là gì?

путеводитель (danh từ) nghĩa là sách hướng dẫn.

путеводитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là путеводи́тель (phiên âm Latinh putevodítelʹ, IPA [pʊtʲɪvɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.