TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

работя́га

giống chungđộng vật
rabotjága[rəbɐˈtʲaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên работя́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

работя́га nghĩa là người chăm làm, người chăm học.

Nghĩa của работя́га

Danh từ

  1. Người chăm (ham) làm, người chăm (ham) học, người rất cần cù.
    • работя́га стройchế độ chiếm hữu nô lệ

Biến cách của работя́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?работя́гаработя́ги
Sinh cách кого? чего?работя́гиработя́г
Tặng cách кому? чему?работя́геработя́гам
Đối cách кого? что?работя́гуработя́г
Công cụ cách кем? чем?работя́гойработя́гами
Giới cách о ком? о чём?работя́геработя́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với работя́га

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

работяга nghĩa là gì?

работяга (danh từ) nghĩa là người chăm làm, người chăm học.

работяга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là работя́га (phiên âm Latinh rabotjága, IPA [rəbɐˈtʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.