TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

работя́щий

rabotjáščij[rəbɐˈtʲæɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên работя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

работя́щий nghĩa là chăm làm, chăm học.

Nghĩa của работя́щий

Tính từ

  1. Chăm (ham) làm, chăm (ham) học, rất cần cù.

Biến cách của работя́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchработя́щийработя́щееработя́щаяработя́щие
Sinh cáchработя́щегоработя́щегоработя́щейработя́щих
Tặng cáchработя́щемуработя́щемуработя́щейработя́щим
Đối cáchработя́щий / работя́щегоработя́щееработя́щуюработя́щие / работя́щих
Công cụ cáchработя́щимработя́щимработя́щейработя́щими
Giới cáchработя́щемработя́щемработя́щейработя́щих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với работя́щий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

работящий nghĩa là gì?

работящий (tính từ) nghĩa là chăm làm, chăm học.

работящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là работя́щий (phiên âm Latinh rabotjáščij, IPA [rəbɐˈtʲæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.