TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рада́р

giống đựcbất động vật
radár[rɐˈdar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рада́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рада́р nghĩa là rađa, ra-đa.

Nghĩa của рада́р

Danh từ

  1. Rađa, ra-đa, vô tuyến định vị, rađiô định vị.

Biến cách của рада́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рада́ррада́ры
Sinh cách кого? чего?рада́рарада́ров
Tặng cách кому? чему?рада́рурада́рам
Đối cách кого? что?рада́ррада́ры
Công cụ cách кем? чем?рада́ромрада́рами
Giới cách о ком? о чём?рада́рерада́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рада́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

радар nghĩa là gì?

радар (danh từ) nghĩa là rađa, ra-đa.

радар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рада́р (phiên âm Latinh radár, IPA [rɐˈdar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.