TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбива́ть

thể chưa hoàn thành
razbivátʹ[rəzbʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбива́ть nghĩa là làm bể, đánh bại.

Nghĩa của разбива́ть

Động từ

  1. Làm bể.
  2. Đánh bại.

Cặp thể của разбива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбива́ть

NgôiHiện tại
яразбива́ю
тыразбива́ешь
он / она́ / оно́разбива́ет
мыразбива́ем
выразбива́ете
они́разбива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разбивать.

Quá khứ

Giống đực (он)разбива́л
Giống cái (она́)разбива́ла
Giống trung (оно́)разбива́ло
Số nhiều (они́)разбива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбива́йте

Họ từ của разбива́ть

Câu hỏi thường gặp

разбивать nghĩa là gì?

разбивать (động từ) nghĩa là làm bể, đánh bại.

разбивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбива́ть (phiên âm Latinh razbivátʹ, IPA [rəzbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.