разби́ться
Dấu sắc trên разби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разби́ться nghĩa là vỡ, bị thương.
Nghĩa của разби́ться
Thể hoàn thành của разбива́ться.
Động từ
- [bị] vỡ; (nghĩa bóng) [bị] tan nát, tiêu tan.
- Bị thương, bị gãy..., bị vỡ...
- [được, bị] chia ra, phân ra, phân chia, phân hoạch, phân, chia.
- Bị bể.
- Đụng, đâm sầm, đâm.
Cặp thể của разби́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разби́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разобью́сь |
| ты | разобьёшься |
| он / она́ / оно́ | разобьётся |
| мы | разобьёмся |
| вы | разобьётесь |
| они́ | разобью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разби́лся |
| Giống cái (она́) | разби́лась |
| Giống trung (оно́) | разби́лось |
| Số nhiều (они́) | разби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбе́йтесь |
Câu ví dụ với разби́ться
- Окно разбилось во время шторма. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971823
- Окно разбилось во время грозы. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971824
- Моя бутылка разбилась. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3294848
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разбиться nghĩa là gì?
разбиться (động từ) nghĩa là vỡ, bị thương.
разбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разби́ться (phiên âm Latinh razbítʹsja, IPA [rɐzˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.