разби́ть
Dấu sắc trên разби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разби́ть nghĩa là làm bể, đụng.
Nghĩa của разби́ть
Động từ
- Làm bể.
- Đụng.
- Đánh bại.
Cặp thể của разби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разобью́ |
| ты | разобьёшь |
| он / она́ / оно́ | разобьёт |
| мы | разобьём |
| вы | разобьёте |
| они́ | разобью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разби́л |
| Giống cái (она́) | разби́ла |
| Giống trung (оно́) | разби́ло |
| Số nhiều (они́) | разби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбе́йте |
Họ từ của разби́ть
Câu ví dụ với разби́ть
- Ну и кто, по-твоему, разбил окно? Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495150
- Ваза, которую она разбила, моей тёти. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11118860
- Я разбил твою пепельницу. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #682944
- Я твою пепельницу разбил. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5004789
- Я разбил вашу пепельницу. Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5004793
- Я разбил свой телефон. Tôi đã làm hỏng điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5552751
- Кто разбил окно? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1457555
- Он разбил окно. Anh ấy phá cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3136203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разбить nghĩa là gì?
разбить (động từ) nghĩa là làm bể, đụng.
разбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разби́ть (phiên âm Latinh razbítʹ, IPA [rɐzˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.