разбо́й
giống đựcbất động vật
razbój[rɐzˈboj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разбо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбо́й nghĩa là sự ăn cướp, cước bóc.
Nghĩa của разбо́й
Danh từ
- Sự ăn cướp, cước bóc, cướp đoạt, cướp giật; (nghĩa bóng) [sự] cướp bóc.
Biến cách của разбо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разбо́й | разбо́и |
| Sinh cách кого? чего? | разбо́я | разбо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | разбо́ю | разбо́ям |
| Đối cách кого? что? | разбо́й | разбо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | разбо́ем | разбо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | разбо́е | разбо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của разбо́й
Câu hỏi thường gặp
разбой nghĩa là gì?
разбой (danh từ) nghĩa là sự ăn cướp, cước bóc.
разбой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбо́й (phiên âm Latinh razbój, IPA [rɐzˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.