TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбомби́ть

thể hoàn thành
razbombítʹ[rəzbɐm⁽ʲ⁾ˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбомби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбомби́ть nghĩa là ném bom, phá huỷ.

Nghĩa của разбомби́ть

Động từ

  1. Ném bom, phá huỷ, bỏ bom tan tành, bắn phá. + đối cách

Cặp thể của разбомби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разбомби́ть

NgôiTương lai
яразбомблю́
тыразбомби́шь
он / она́ / оно́разбомби́т
мыразбомби́м
выразбомби́те
они́разбомбя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разбомби́л
Giống cái (она́)разбомби́ла
Giống trung (оно́)разбомби́ло
Số nhiều (они́)разбомби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбомби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбомби́те

Câu hỏi thường gặp

разбомбить nghĩa là gì?

разбомбить (động từ) nghĩa là ném bom, phá huỷ.

разбомбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбомби́ть (phiên âm Latinh razbombítʹ, IPA [rəzbɐm⁽ʲ⁾ˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.