разбомби́ть
Dấu sắc trên разбомби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбомби́ть nghĩa là ném bom, phá huỷ.
Nghĩa của разбомби́ть
Động từ
- Ném bom, phá huỷ, bỏ bom tan tành, bắn phá. + đối cách
Cặp thể của разбомби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбомби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разбомблю́ |
| ты | разбомби́шь |
| он / она́ / оно́ | разбомби́т |
| мы | разбомби́м |
| вы | разбомби́те |
| они́ | разбомбя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбомби́л |
| Giống cái (она́) | разбомби́ла |
| Giống trung (оно́) | разбомби́ло |
| Số nhiều (они́) | разбомби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбомби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбомби́те |
Câu hỏi thường gặp
разбомбить nghĩa là gì?
разбомбить (động từ) nghĩa là ném bom, phá huỷ.
разбомбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбомби́ть (phiên âm Latinh razbombítʹ, IPA [rəzbɐm⁽ʲ⁾ˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.