TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбо́р

giống đựcbất động vật
razbór[rɐzˈbor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбо́р nghĩa là phân tích, nghiên cứu, nhận xét, phê bình.

Nghĩa của разбо́р

Danh từ

  1. рассмотрение [sự] xem xét, phân tích, nghiên cứu.
  2. статьи и т. п. [sự] nhận xét, phê bình, đánh giá.
  3. в суде [sự] thẩm xét, xét hỏi, xét xử, phân xử.
    • разбо́р де́лаsự xét hỏi (thẩm xét, xét xử) vụ án, [sự] xử án
    • грам.[sự] phân tích

Biến cách của разбо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разбо́рразбо́ры
Sinh cách кого? чего?разбо́раразбо́ров
Tặng cách кому? чему?разбо́руразбо́рам
Đối cách кого? что?разбо́рразбо́ры
Công cụ cách кем? чем?разбо́ромразбо́рами
Giới cách о ком? о чём?разбо́реразбо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разбо́р

Câu hỏi thường gặp

разбор nghĩa là gì?

разбор (danh từ) nghĩa là phân tích, nghiên cứu, nhận xét, phê bình.

разбор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбо́р (phiên âm Latinh razbór, IPA [rɐzˈbor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.