TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разброса́ть

thể hoàn thành
razbrosátʹ[rəzbrɐˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разброса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разброса́ть nghĩa là vãi, ném.

Nghĩa của разброса́ть

Thể hoàn thành của разбра́сывать.

Động từ

  1. Vãi, ném, tung, rắc, rải, rải rắc.
  2. khẩu ngữ Vứt lung tung, vứt bừa bãi, để bừa bộn.

Cặp thể của разброса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разброса́ть

NgôiTương lai
яразброса́ю
тыразброса́ешь
он / она́ / оно́разброса́ет
мыразброса́ем
выразброса́ете
они́разброса́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разброса́л
Giống cái (она́)разброса́ла
Giống trung (оно́)разброса́ло
Số nhiều (они́)разброса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разброса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разброса́йте

Câu hỏi thường gặp

разбросать nghĩa là gì?

разбросать (động từ) nghĩa là vãi, ném.

разбросать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разброса́ть (phiên âm Latinh razbrosátʹ, IPA [rəzbrɐˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.