пробуди́ть
Dấu sắc trên пробуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пробуди́ть nghĩa là đánh thức dậy, đánh thức, tỉnh táo.
Nghĩa của пробуди́ть
Thể hoàn thành của пробужда́ть.
Động từ
- Đánh thức dậy, đánh thức, lay dậy.
- Tỉnh táo.
Cặp thể của пробуди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пробуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пробужу́ |
| ты | пробу́дишь |
| он / она́ / оно́ | пробу́дит |
| мы | пробу́дим |
| вы | пробу́дите |
| они́ | пробу́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пробуди́л |
| Giống cái (она́) | пробуди́ла |
| Giống trung (оно́) | пробуди́ло |
| Số nhiều (они́) | пробуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробуди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пробуди́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пробудить nghĩa là gì?
пробудить (động từ) nghĩa là đánh thức dậy, đánh thức, tỉnh táo.
пробудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пробуди́ть (phiên âm Latinh probudítʹ, IPA [prəbʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.