TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разва́ливать

thể chưa hoàn thành
razválivatʹ[rɐzˈvalʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разва́ливать nghĩa là làm đổ xuống, làm đổ lung tung.

Nghĩa của разва́ливать

Động từ

  1. что-л. сложенное Làm... đổ xuống, làm... đổ lung tung, làm... sụp đổ; (khẩu ngữ) (постройку) phá đổ, phá hủy, phá sập, tháo tung.
    • перен.làm suy bại (suy đồi, suy đốn, sụp đổ, hư hỏng); (приводить в расстройство) — làm rối loạn, làm hỗn loạn
    • развали́ть де́лоlàm hỏng việc, làm suy bại công việc, làm công việc suy đốn

Cặp thể của разва́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разва́ливать

NgôiHiện tại
яразва́ливаю
тыразва́ливаешь
он / она́ / оно́разва́ливает
мыразва́ливаем
выразва́ливаете
они́разва́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разваливать.

Quá khứ

Giống đực (он)разва́ливал
Giống cái (она́)разва́ливала
Giống trung (оно́)разва́ливало
Số nhiều (они́)разва́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разва́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разва́ливайте

Họ từ của разва́ливать

Câu hỏi thường gặp

разваливать nghĩa là gì?

разваливать (động từ) nghĩa là làm đổ xuống, làm đổ lung tung.

разваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разва́ливать (phiên âm Latinh razválivatʹ, IPA [rɐzˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.