разва́ливать
Dấu sắc trên разва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разва́ливать nghĩa là làm đổ xuống, làm đổ lung tung.
Nghĩa của разва́ливать
Động từ
- что-л. сложенное Làm... đổ xuống, làm... đổ lung tung, làm... sụp đổ; (khẩu ngữ) (постройку) phá đổ, phá hủy, phá sập, tháo tung.
- перен.làm suy bại (suy đồi, suy đốn, sụp đổ, hư hỏng); (приводить в расстройство) — làm rối loạn, làm hỗn loạn
- развали́ть де́лоlàm hỏng việc, làm suy bại công việc, làm công việc suy đốn
Cặp thể của разва́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разва́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разва́ливаю |
| ты | разва́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | разва́ливает |
| мы | разва́ливаем |
| вы | разва́ливаете |
| они́ | разва́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разва́ливал |
| Giống cái (она́) | разва́ливала |
| Giống trung (оно́) | разва́ливало |
| Số nhiều (они́) | разва́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разва́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разва́ливайте |
Họ từ của разва́ливать
Câu hỏi thường gặp
разваливать nghĩa là gì?
разваливать (động từ) nghĩa là làm đổ xuống, làm đổ lung tung.
разваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разва́ливать (phiên âm Latinh razválivatʹ, IPA [rɐzˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.