TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развали́ться

thể hoàn thành
razvalítʹsja[rəzvɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развали́ться nghĩa là đổ xuống, đổ tung.

Nghĩa của развали́ться

Thể hoàn thành của разва́ливаться.

Động từ

  1. Đổ xuống, đổ tung; (khẩu ngữ) (разрушаться) đổ nát, sụp đổ, sập đổ.
  2. khẩu ngữ Ngồi chàng hảng.
  3. Nằm xoài.

Cặp thể của развали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развали́ться

NgôiTương lai
яразвалю́сь
тыразва́лишься
он / она́ / оно́разва́лится
мыразва́лимся
выразва́литесь
они́разва́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)развали́лся
Giống cái (она́)развали́лась
Giống trung (оно́)развали́лось
Số nhiều (они́)развали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развали́тесь

Họ từ của развали́ться

Câu hỏi thường gặp

развалиться nghĩa là gì?

развалиться (động từ) nghĩa là đổ xuống, đổ tung.

развалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развали́ться (phiên âm Latinh razvalítʹsja, IPA [rəzvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.