развали́ться
Dấu sắc trên развали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развали́ться nghĩa là đổ xuống, đổ tung.
Nghĩa của развали́ться
Thể hoàn thành của разва́ливаться.
Động từ
- Đổ xuống, đổ tung; (khẩu ngữ) (разрушаться) đổ nát, sụp đổ, sập đổ.
- khẩu ngữ Ngồi chàng hảng.
- Nằm xoài.
Cặp thể của развали́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развали́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развалю́сь |
| ты | разва́лишься |
| он / она́ / оно́ | разва́лится |
| мы | разва́лимся |
| вы | разва́литесь |
| они́ | разва́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развали́лся |
| Giống cái (она́) | развали́лась |
| Giống trung (оно́) | развали́лось |
| Số nhiều (они́) | развали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развали́тесь |
Họ từ của развали́ться
Câu hỏi thường gặp
развалиться nghĩa là gì?
развалиться (động từ) nghĩa là đổ xuống, đổ tung.
развалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развали́ться (phiên âm Latinh razvalítʹsja, IPA [rəzvɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.