развева́ть
Dấu sắc trên развева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развева́ть nghĩa là làm phất phới, làm tung bay.
Nghĩa của развева́ть
Động từ
- Làm phất phới, làm tung bay. + đối cách
- ве́тер развева́л знамёнаgió làm tung bay (làm phất phới) những lá cờ, gió làm những lá cờ bay phất phới
Cặp thể của развева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развева́ю |
| ты | развева́ешь |
| он / она́ / оно́ | развева́ет |
| мы | развева́ем |
| вы | развева́ете |
| они́ | развева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развева́л |
| Giống cái (она́) | развева́ла |
| Giống trung (оно́) | развева́ло |
| Số nhiều (они́) | развева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развева́йте |
Họ từ của развева́ть
Câu hỏi thường gặp
развевать nghĩa là gì?
развевать (động từ) nghĩa là làm phất phới, làm tung bay.
развевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развева́ть (phiên âm Latinh razvevátʹ, IPA [rəzvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.