TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развева́ться

thể chưa hoàn thành
razvevátʹsja[rəzvʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развева́ться nghĩa là bay phất phới, tung bay.

Nghĩa của развева́ться

Động từ

  1. Bay phất phới, tung bay.
    • с развева́ющимися знамёнамиvới những lá cờ tung bay phất phới

Cặp thể của развева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развева́ться

NgôiHiện tại
яразвева́юсь
тыразвева́ешься
он / она́ / оно́развева́ется
мыразвева́емся
выразвева́етесь
они́развева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развеваться.

Quá khứ

Giống đực (он)развева́лся
Giống cái (она́)развева́лась
Giống trung (оно́)развева́лось
Số nhiều (они́)развева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развева́йтесь

Câu hỏi thường gặp

развеваться nghĩa là gì?

развеваться (động từ) nghĩa là bay phất phới, tung bay.

развеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развева́ться (phiên âm Latinh razvevátʹsja, IPA [rəzvʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.