TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разведе́ние

giống trungbất động vật
razvedénije[rəzvʲɪˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разведе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разведе́ние nghĩa là chăn nuôi, trồng trọt.

Nghĩa của разведе́ние

Danh từ

  1. животных Chăn nuôi.
  2. растений [sự] trồng trọt.
    • разведение ове́ц[sự] chăn nuôi cừu
    • разведение садо́в[sự] trồng vườn

Biến cách của разведе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разведе́ниеразведе́ния
Sinh cách кого? чего?разведе́нияразведе́ний
Tặng cách кому? чему?разведе́ниюразведе́ниям
Đối cách кого? что?разведе́ниеразведе́ния
Công cụ cách кем? чем?разведе́ниемразведе́ниями
Giới cách о ком? о чём?разведе́нииразведе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разведе́ние

Câu hỏi thường gặp

разведение nghĩa là gì?

разведение (danh từ) nghĩa là chăn nuôi, trồng trọt.

разведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разведе́ние (phiên âm Latinh razvedénije, IPA [rəzvʲɪˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.