разве́яться
Dấu sắc trên разве́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разве́яться nghĩa là tản đi, tan đi.
Nghĩa của разве́яться
Động từ
- Tản đi, tan đi; (nghĩa bóng) tiêu tan, tiêu tán.
- khẩu ngữ развлечься Tiêu khiển, khuây khỏa, khuây.
Chia động từ разве́яться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разве́юсь |
| ты | разве́ешься |
| он / она́ / оно́ | разве́ется |
| мы | разве́емся |
| вы | разве́етесь |
| они́ | разве́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разве́ялся |
| Giống cái (она́) | разве́ялась |
| Giống trung (оно́) | разве́ялось |
| Số nhiều (они́) | разве́ялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разве́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разве́йтесь |
Họ từ của разве́яться
Câu hỏi thường gặp
развеяться nghĩa là gì?
развеяться (động từ) nghĩa là tản đi, tan đi.
развеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разве́яться (phiên âm Latinh razvéjatʹsja, IPA [rɐzˈvʲe(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.