TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разве́яться

thể hoàn thành
razvéjatʹsja[rɐzˈvʲe(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разве́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разве́яться nghĩa là tản đi, tan đi.

Nghĩa của разве́яться

Động từ

  1. Tản đi, tan đi; (nghĩa bóng) tiêu tan, tiêu tán.
  2. khẩu ngữ развлечься Tiêu khiển, khuây khỏa, khuây.

Chia động từ разве́яться

NgôiTương lai
яразве́юсь
тыразве́ешься
он / она́ / оно́разве́ется
мыразве́емся
выразве́етесь
они́разве́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разве́ялся
Giống cái (она́)разве́ялась
Giống trung (оно́)разве́ялось
Số nhiều (они́)разве́ялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разве́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разве́йтесь

Họ từ của разве́яться

Câu hỏi thường gặp

развеяться nghĩa là gì?

развеяться (động từ) nghĩa là tản đi, tan đi.

развеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разве́яться (phiên âm Latinh razvéjatʹsja, IPA [rɐzˈvʲe(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.