развлека́ться
Dấu sắc trên развлека́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развлека́ться nghĩa là giải trí, tiêu khiển, vui chơi, chơi bời.
Nghĩa của развлека́ться
Động từ
- отвлекаться от чего-л. Giải trí, tiêu khiển, [được] khuây khỏa.
- веселиться Vui chơi, chơi bời.
Cặp thể của развлека́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развлека́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развлека́юсь |
| ты | развлека́ешься |
| он / она́ / оно́ | развлека́ется |
| мы | развлека́емся |
| вы | развлека́етесь |
| они́ | развлека́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развлекаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развлека́лся |
| Giống cái (она́) | развлека́лась |
| Giống trung (оно́) | развлека́лось |
| Số nhiều (они́) | развлека́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развлека́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развлека́йтесь |
Họ từ của развлека́ться
Câu ví dụ với развлека́ться
- Том не умеет развлекаться. Tom không biết làm sao để vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3013765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
развлекаться nghĩa là gì?
развлекаться (động từ) nghĩa là giải trí, tiêu khiển, vui chơi, chơi bời.
развлекаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развлека́ться (phiên âm Latinh razvlekátʹsja, IPA [rəzvlʲɪˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.