развлека́ть
Dấu sắc trên развлека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развлека́ть nghĩa là giải trí tiêu khiển, làm khuây khỏa, làm cho vui.
Nghĩa của развлека́ть
Động từ
- отвлекать Giải trí tiêu khiển, làm... khuây khỏa.
- забавлять Làm cho vui.
Cặp thể của развлека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развлека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развлека́ю |
| ты | развлека́ешь |
| он / она́ / оно́ | развлека́ет |
| мы | развлека́ем |
| вы | развлека́ете |
| они́ | развлека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развлекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развлека́л |
| Giống cái (она́) | развлека́ла |
| Giống trung (оно́) | развлека́ло |
| Số nhiều (они́) | развлека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развлека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развлека́йте |
Họ từ của развлека́ть
Câu hỏi thường gặp
развлекать nghĩa là gì?
развлекать (động từ) nghĩa là giải trí tiêu khiển, làm khuây khỏa, làm cho vui.
развлекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развлека́ть (phiên âm Latinh razvlekátʹ, IPA [rəzvlʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.