разводи́ть
Dấu sắc trên разводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разводи́ть nghĩa là ly hôn, ly dị.
Nghĩa của разводи́ть
Động từ
- Ly hôn, ly dị.
Cặp thể của разводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развожу́ |
| ты | разво́дишь |
| он / она́ / оно́ | разво́дит |
| мы | разво́дим |
| вы | разво́дите |
| они́ | разво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разводи́л |
| Giống cái (она́) | разводи́ла |
| Giống trung (оно́) | разводи́ло |
| Số nhiều (они́) | разводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разводи́те |
Họ từ của разводи́ть
Câu hỏi thường gặp
разводить nghĩa là gì?
разводить (động từ) nghĩa là ly hôn, ly dị.
разводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разводи́ть (phiên âm Latinh razvodítʹ, IPA [rəzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.