разво́д
Dấu sắc trên разво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разво́д nghĩa là ly hôn, ly dị.
Nghĩa của разво́д
Danh từ
- расторжение брака [sự] ly hôn, ly dị.
- дать разво́дđồng ý cho ly hôn (ly dị)
- получи́ть разво́дđược phép ly hôn (ly dị)
Biến cách của разво́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разво́д | разво́ды |
| Sinh cách кого? чего? | разво́да | разво́дов |
| Tặng cách кому? чему? | разво́ду | разво́дам |
| Đối cách кого? что? | разво́д | разво́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | разво́дом | разво́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | разво́де | разво́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của разво́д
Câu ví dụ với разво́д
- Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
- Мои родители в разводе. Cha mẹ tôi đã ly dị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2932071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
развод nghĩa là gì?
развод (danh từ) nghĩa là ly hôn, ly dị.
развод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разво́д (phiên âm Latinh razvód, IPA [rɐzˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.