TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развести́

thể hoàn thành
razvestí[rəzvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развести́ nghĩa là ly hôn, ly dị.

Nghĩa của развести́

Động từ

  1. Ly hôn, ly dị.

Cặp thể của развести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развести́

NgôiTương lai
яразведу́
тыразведёшь
он / она́ / оно́разведёт
мыразведём
выразведёте
они́разведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)развёл
Giống cái (она́)развела́
Giống trung (оно́)развело́
Số nhiều (они́)развели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разведи́те

Họ từ của развести́

Câu hỏi thường gặp

развести nghĩa là gì?

развести (động từ) nghĩa là ly hôn, ly dị.

развести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развести́ (phiên âm Latinh razvestí, IPA [rəzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.