разворова́ть
Dấu sắc trên разворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разворова́ть nghĩa là xoáy, cuỗm.
Nghĩa của разворова́ть
Thể hoàn thành của разворо́вывать.
Động từ
- Xoáy, cuỗm, chớp, đánh cắp sạch, ăn cắp hết, khoắng sạch.
Cặp thể của разворова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разворова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | развору́ю |
| ты | развору́ешь |
| он / она́ / оно́ | развору́ет |
| мы | развору́ем |
| вы | развору́ете |
| они́ | развору́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разворова́л |
| Giống cái (она́) | разворова́ла |
| Giống trung (оно́) | разворова́ло |
| Số nhiều (они́) | разворова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развору́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развору́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разворова́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разворовать nghĩa là gì?
разворовать (động từ) nghĩa là xoáy, cuỗm.
разворовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разворова́ть (phiên âm Latinh razvorovátʹ, IPA [rəzvərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.