TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разворова́ть

thể hoàn thành
razvorovátʹ[rəzvərɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разворова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разворова́ть nghĩa là xoáy, cuỗm.

Nghĩa của разворова́ть

Thể hoàn thành của разворо́вывать.

Động từ

  1. Xoáy, cuỗm, chớp, đánh cắp sạch, ăn cắp hết, khoắng sạch.

Cặp thể của разворова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разворова́ть

NgôiTương lai
яразвору́ю
тыразвору́ешь
он / она́ / оно́развору́ет
мыразвору́ем
выразвору́ете
они́развору́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разворова́л
Giống cái (она́)разворова́ла
Giống trung (оно́)разворова́ло
Số nhiều (они́)разворова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развору́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развору́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разворова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разворовать nghĩa là gì?

разворовать (động từ) nghĩa là xoáy, cuỗm.

разворовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разворова́ть (phiên âm Latinh razvorovátʹ, IPA [rəzvərɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.