раскра́сть
Dấu sắc trên раскра́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскра́сть nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
Nghĩa của раскра́сть
Thể hoàn thành của раскра́дывать.
Động từ
- Ăn cắp, đánh cắp, cuỗm xoáy; (общественное имущество) biển thủ, tham ô; (thể hoàn thành) ăn cắp hết, đánh cắp hết, xoáy hết, cuỗm hết, khoắng sạch.
Cặp thể của раскра́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскра́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскраду́ |
| ты | раскрадёшь |
| он / она́ / оно́ | раскрадёт |
| мы | раскрадём |
| вы | раскрадёте |
| они́ | раскраду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскра́л |
| Giống cái (она́) | раскра́ла |
| Giống trung (оно́) | раскра́ло |
| Số nhiều (они́) | раскра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскради́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскради́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскра́сть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
раскрасть nghĩa là gì?
раскрасть (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
раскрасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскра́сть (phiên âm Latinh raskrástʹ, IPA [rɐˈskrasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.