развращаться
развращаться nghĩa là trở nên dâm đãng, dâm ra dâm dật, đâm ra trụy lạc, trụy lạc hóa.
Nghĩa của развращаться
Động từ
- становиться развратным Trở nên dâm đãng, dâm ra dâm dật, đâm ra trác táng.
- морально разлагаться Đâm ra trụy lạc, trụy lạc hóa, trở thành sa đọa, bị hư hỏng, hủ hóa, đổ đốn, bại hoại.
Cặp thể của развращаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
развращаться nghĩa là gì?
развращаться (động từ) nghĩa là trở nên dâm đãng, dâm ra dâm dật, đâm ra trụy lạc, trụy lạc hóa.
развращаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развращаться (phiên âm Latinh razvraščatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.