разгада́ть
Dấu sắc trên разгада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгада́ть nghĩa là đoán, giải, tìm hiểu, cố hiểu.
Nghĩa của разгада́ть
Thể hoàn thành của разга́дывать.
Động từ
- Đoán, giải; (thể hoàn thành) đoán ra, giải được.
- Tìm hiểu, cố hiểu; (thể hoàn thành) hiểu, đoán được, hiểu rõ, đoán biết, nhận rõ.
Cặp thể của разгада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгада́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разгада́ю |
| ты | разгада́ешь |
| он / она́ / оно́ | разгада́ет |
| мы | разгада́ем |
| вы | разгада́ете |
| они́ | разгада́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгада́л |
| Giống cái (она́) | разгада́ла |
| Giống trung (оно́) | разгада́ло |
| Số nhiều (они́) | разгада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгада́йте |
Họ từ của разгада́ть
Câu ví dụ với разгада́ть
- Том разгадал эту тайну. Tom đã tìm ra bí ẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357640
- Том разгадал тайну. Tom đã tìm ra bí ẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5962041
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разгадать nghĩa là gì?
разгадать (động từ) nghĩa là đoán, giải, tìm hiểu, cố hiểu.
разгадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгада́ть (phiên âm Latinh razgadátʹ, IPA [rəzɡɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.