TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разга́дка

giống cáibất động vật
razgádka[rɐzˈɡatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разга́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разга́дка nghĩa là đoán, giải, lời giải.

Nghĩa của разга́дка

Danh từ

  1. действие [sự] đoán, giải, đoán ra, giải được.
  2. решеие загадки Lời giải [câu đố].

Biến cách của разга́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разга́дкаразга́дки
Sinh cách кого? чего?разга́дкиразга́док
Tặng cách кому? чему?разга́дкеразга́дкам
Đối cách кого? что?разга́дкуразга́дки
Công cụ cách кем? чем?разга́дкойразга́дками
Giới cách о ком? о чём?разга́дкеразга́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разга́дка

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với разга́дка

  • Думаю, мы близки к разгадке этой тайны. Tôi nghĩ rằng chúng ta đang tiến gần đến giải quyết bí ẩn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7860853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разгадка nghĩa là gì?

разгадка (danh từ) nghĩa là đoán, giải, lời giải.

разгадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разга́дка (phiên âm Latinh razgádka, IPA [rɐzˈɡatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.