TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разграфи́ть

thể hoàn thành
razgrafítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разграфи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разграфи́ть nghĩa là kẻ, vạch.

Nghĩa của разграфи́ть

Thể hoàn thành của разграфлять.

Động từ

  1. Kẻ, vạch, gạch, kẻ vạch.

Cặp thể của разграфи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разграфи́ть

NgôiTương lai
яразграфлю́
тыразграфи́шь
он / она́ / оно́разграфи́т
мыразграфи́м
выразграфи́те
они́разграфя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разграфи́л
Giống cái (она́)разграфи́ла
Giống trung (оно́)разграфи́ло
Số nhiều (они́)разграфи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разграфи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разграфи́те

Câu hỏi thường gặp

разграфить nghĩa là gì?

разграфить (động từ) nghĩa là kẻ, vạch.

разграфить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разграфи́ть (phiên âm Latinh razgrafítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.