разгроми́ть
Dấu sắc trên разгроми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгроми́ть nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.
Nghĩa của разгроми́ть
Thể hoàn thành của громи́ть.
Động từ
- Đập phá, đánh phá, phá tan, đánh tan, phá hủy, tàn phá.
- Đánh tan, đánh bại, đại phá, công phá, đập tan.
- khẩu ngữ Đả phá, đả kích, công kích.
Cặp thể của разгроми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгроми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разгромлю́ |
| ты | разгроми́шь |
| он / она́ / оно́ | разгроми́т |
| мы | разгроми́м |
| вы | разгроми́те |
| они́ | разгромя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгроми́л |
| Giống cái (она́) | разгроми́ла |
| Giống trung (оно́) | разгроми́ло |
| Số nhiều (они́) | разгроми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгроми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгроми́те |
Họ từ của разгроми́ть
Câu hỏi thường gặp
разгромить nghĩa là gì?
разгромить (động từ) nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.
разгромить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгроми́ть (phiên âm Latinh razgromítʹ, IPA [rəzɡrɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.