TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгроми́ть

thể hoàn thành
razgromítʹ[rəzɡrɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгроми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгроми́ть nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.

Nghĩa của разгроми́ть

Thể hoàn thành của громи́ть.

Động từ

  1. Đập phá, đánh phá, phá tan, đánh tan, phá hủy, tàn phá.
  2. Đánh tan, đánh bại, đại phá, công phá, đập tan.
  3. khẩu ngữ Đả phá, đả kích, công kích.

Cặp thể của разгроми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгроми́ть

NgôiTương lai
яразгромлю́
тыразгроми́шь
он / она́ / оно́разгроми́т
мыразгроми́м
выразгроми́те
они́разгромя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разгроми́л
Giống cái (она́)разгроми́ла
Giống trung (оно́)разгроми́ло
Số nhiều (они́)разгроми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгроми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгроми́те

Họ từ của разгроми́ть

Câu hỏi thường gặp

разгромить nghĩa là gì?

разгромить (động từ) nghĩa là đập phá, đánh phá, đánh tan, đánh bại.

разгромить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгроми́ть (phiên âm Latinh razgromítʹ, IPA [rəzɡrɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.