TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгрузи́ть

thể hoàn thành
razgruzítʹ[rəzɡrʊˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгрузи́ть nghĩa là bốc dỡ, dỡ hàng, dỡ.

Nghĩa của разгрузи́ть

Thể hoàn thành của разгружа́ть.

Động từ

  1. Bốc dỡ, dỡ hàng, dỡ tải, cất gánh.
  2. Dỡ.

Cặp thể của разгрузи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгрузи́ть

NgôiTương lai
яразгружу́
тыразгру́зишь
он / она́ / оно́разгру́зит
мыразгру́зим
выразгру́зите
они́разгру́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разгрузи́л
Giống cái (она́)разгрузи́ла
Giống trung (оно́)разгрузи́ло
Số nhiều (они́)разгрузи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгрузи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгрузи́те

Họ từ của разгрузи́ть

Câu hỏi thường gặp

разгрузить nghĩa là gì?

разгрузить (động từ) nghĩa là bốc dỡ, dỡ hàng, dỡ.

разгрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгрузи́ть (phiên âm Latinh razgruzítʹ, IPA [rəzɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.