TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгру́зка

giống cáibất động vật
razgrúzka[rɐzˈɡruskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгру́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгру́зка nghĩa là sự bốc dỡ, dỡ hàng.

Nghĩa của разгру́зка

Danh từ

  1. Sự bốc dỡ, dỡ hàng, bốc hàng, dỡ tải.

Biến cách của разгру́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разгру́зкаразгру́зки
Sinh cách кого? чего?разгру́зкиразгру́зок
Tặng cách кому? чему?разгру́зкеразгру́зкам
Đối cách кого? что?разгру́зкуразгру́зки
Công cụ cách кем? чем?разгру́зкойразгру́зками
Giới cách о ком? о чём?разгру́зкеразгру́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разгру́зка

Câu hỏi thường gặp

разгрузка nghĩa là gì?

разгрузка (danh từ) nghĩa là sự bốc dỡ, dỡ hàng.

разгрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгру́зка (phiên âm Latinh razgrúzka, IPA [rɐzˈɡruskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.