разгуля́ться
Dấu sắc trên разгуля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгуля́ться nghĩa là hoành hành, lộng hành, bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.
Nghĩa của разгуля́ться
Thể hoàn thành của разгу́ливаться.
Động từ
- Hoành hành, lộng hành, mặc sức tung hoành.
- Bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.
- Trở nên quang đãng, sáng sủa ra, quang [ra].
- Không buồn ngủ nữa, quá giấc ((khẩu ngữ)).
- увелечся развлечениями Chơi bời [phóng đãng], ăn chơi [trác táng], đam mê tửu sắc.
- закупить Rượu chè, chè chén; nhậu nhẹt ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của разгуля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгуля́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разгуля́юсь |
| ты | разгуля́ешься |
| он / она́ / оно́ | разгуля́ется |
| мы | разгуля́емся |
| вы | разгуля́етесь |
| они́ | разгуля́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгуля́лся |
| Giống cái (она́) | разгуля́лась |
| Giống trung (оно́) | разгуля́лось |
| Số nhiều (они́) | разгуля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгуля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгуля́йтесь |
Họ từ của разгуля́ться
Câu hỏi thường gặp
разгуляться nghĩa là gì?
разгуляться (động từ) nghĩa là hoành hành, lộng hành, bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.
разгуляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгуля́ться (phiên âm Latinh razguljátʹsja, IPA [rəzɡʊˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.