TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгуля́ться

thể hoàn thành
razguljátʹsja[rəzɡʊˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгуля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгуля́ться nghĩa là hoành hành, lộng hành, bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.

Nghĩa của разгуля́ться

Thể hoàn thành của разгу́ливаться.

Động từ

  1. Hoành hành, lộng hành, mặc sức tung hoành.
  2. Bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.
  3. Trở nên quang đãng, sáng sủa ra, quang [ra].
  4. Không buồn ngủ nữa, quá giấc ((khẩu ngữ)).
  5. увелечся развлечениями Chơi bời [phóng đãng], ăn chơi [trác táng], đam mê tửu sắc.
  6. закупить Rượu chè, chè chén; nhậu nhẹt ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của разгуля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгуля́ться

NgôiTương lai
яразгуля́юсь
тыразгуля́ешься
он / она́ / оно́разгуля́ется
мыразгуля́емся
выразгуля́етесь
они́разгуля́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разгуля́лся
Giống cái (она́)разгуля́лась
Giống trung (оно́)разгуля́лось
Số nhiều (они́)разгуля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгуля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгуля́йтесь

Họ từ của разгуля́ться

Câu hỏi thường gặp

разгуляться nghĩa là gì?

разгуляться (động từ) nghĩa là hoành hành, lộng hành, bùng nổ, nổi lên mãnh liệt.

разгуляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгуля́ться (phiên âm Latinh razguljátʹsja, IPA [rəzɡʊˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.