разда́ть
Dấu sắc trên разда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разда́ть nghĩa là phân phát, phân chia.
Nghĩa của разда́ть
Thể hoàn thành của раздава́ть.
Động từ
- Phân phát, phân chia, phân phối, phát.
Cặp thể của разда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разда́м |
| ты | разда́шь |
| он / она́ / оно́ | разда́ст |
| мы | раздади́м |
| вы | раздади́те |
| они́ | раздаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ро́здал |
| Giống cái (она́) | раздала́ |
| Giống trung (оно́) | ро́здало |
| Số nhiều (они́) | ро́здали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разда́йте |
Câu hỏi thường gặp
раздать nghĩa là gì?
раздать (động từ) nghĩa là phân phát, phân chia.
раздать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разда́ть (phiên âm Latinh razdátʹ, IPA [rɐzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.