TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздели́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
razdelítʹsja[rəzʲdʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздели́ться nghĩa là chia ra, phân ra.

Nghĩa của раздели́ться

Động từ

  1. Chia ra, phân ra, tách ra (на что — thành).

Cặp thể của раздели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздели́ться

NgôiTương lai
яразделю́сь
тыразде́лишься
он / она́ / оно́разде́лится
мыразде́лимся
выразде́литесь
они́разде́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раздели́лся
Giống cái (она́)раздели́лась
Giống trung (оно́)раздели́лось
Số nhiều (они́)раздели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздели́тесь

Câu hỏi thường gặp

разделиться nghĩa là gì?

разделиться (động từ) nghĩa là chia ra, phân ra.

разделиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздели́ться (phiên âm Latinh razdelítʹsja, IPA [rəzʲdʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.